Học tiếng Anh

Approximately, Roughly, About, Nearly trong tiếng Anh – Sự khác biệt

Việc học tiếng Anh ngày càng có vị trí quan trọng trong xã hội. Khi bạn có nền tảng kiến thức tiếng Anh vững chắc đồng nghĩa với việc bạn có cho mình rất nhiều cơ hội thăng tiến. Vì thế, mỗi ngày một bài học mới về những từ vựng thông dụng sẽ giúp bạn củng cố kiến thức tốt hơn. Trong bài viết này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về Approximately, Roughly, About, Nearly trong tiếng Anh nhé!

Approximately, Roughly, About, Nearly tiếng Anh là gì?

Approximately, Roughly, About, Nearly đều là các trạng từ chỉ mức độ, số lượng, đo lường khá phổ biến. Cùng tìm hiểu cụ thể dưới đây nhé!

1. Approximately

Approximately /ə’prɒksimətli/ (adv): xấp xỉ, khoảng chừng, khoảng

– Nói về 1 khoảng số hoặc thời gian nào đó mặc dù không chính xác

Ex: a. In April, this company reduced it workforce by approximately 10%.

(Tháng Tư, công ty này đã cắt giảm nhân sự xấp xỉ khoảng 10%)

➔ Ý chỉ ước chừng số % nhân sự đã bị cắt giảm của công ty trong tháng Tư.

b. Shawn arrived at approximately 10 o’clock in the morning.

(Shawn đã đến lúc khoảng 10 giờ sáng)

Approximately, Roughly, About, Nearly

➔ Câu trên diễn tả khoảng thời gian Shawn đến lúc khoảng 10 giờ sáng.

2. Roughly

Roughly là 1 trạng từ với các nghĩa như sau:

Roughly /’rʌfli/ (adv): khoảng chừng, đại khái

Ex: Petter left home roughly thirty miles.

(Petter đã rời nhà khoảng 30 dặm)

Roughly /’rʌfli/ (adv): (1 cách) dữ đằn, thô bạo, cục súc

Ex: He always treats her roughly.

(Anh ấy luôn đối xử thô bạo với cô ấy)

Roughly /’rʌfli/ (adv): (1 cách) ráp, chưa trơn

Ex: A roughly made chair.

(Chiếc ghế làm xong còn ráp)

3. About

About /ə’baʊt/ (adv): khoảng, gần, sắp

Ex: This bag costs about $10.

(Chiếc túi này có giá khoảng 10 đô – la)

He’s about ready.

(Anh ấy sắp xong rồi)

– About còn mang nghĩa là đây đó, rải rác chỗ này chỗ kia.

Ex: Some pens lying about on the table.

(Những chiếc bút nằm rải rác chỗ này chỗ kia)

4. Nearly

Nearly /’niəli/ (adv): gần, suýt

Ex: We left here nearly 2 hours.

(Chúng tôi đã rời khỏi đây gần 2 giờ)

They nearly won first prize.

(Họ gần như đã dành giải nhất)

Phân biệt Approximately, Roughly, About, Nearly

Phân biệt Approximately, Roughly, About, Nearly

 1. Giống nhau

– Đều là những trạng từ ước lượng với số liệu cao hơn hoặc thấp hơn một chút so với số liệu gốc.

– Sử dụng với những báo cáo về số liệu với những con số cụ thể, rõ ràng hoặc phần trăm trong dấu ngoặc.

2. Khác nhau

Approximately chủ yếu sử dụng trong văn viết. Còn Roughly, About, Nearly được sử dụng nhiều hơn trong văn nói với những tình huống hàng ngày.

Một số ví dụ cụ thể

  1. It was a small black bone approximatelyone inch long.

(Nó là một cái xương đen dài xấp xỉ khoảng một inh)

  1. My family have roughly similartastes.

(Gia đình tôi có vị gần giống nhau)

  1. It is then placed in a tank of water and kept at a certain fixed temperature, usually 75° F, until it assumes approximatelya constant electrical state.

(Nó được đặt trong bể nước và giữ ở nhiệt độ cố định nhất định, thường là 75 ° F, cho đến khi nó giả định khoảng trạng thái điện không đổi)

  1. The price has roughly doubled in a amount.

(Giá đã xấp xỉ gần như gấp đôi trọng lượng)

  1. My brother is about the same height as me.

(Em trai tôi cao khoảng bằng tôi)

  1. He was nearly killed.

(Anh ấy gần như đã bị giết)

  1. We had nearlycompleted the room when Bin got sick.

(Chúng tôi gần như đã hoàn thành căn phòng khi Bin bị ốm)

  1. Some people say he managed nearly forty kills before they caught him.

(Mọi người nói rằng anh ta đã giết được gần bốn mươi người trước khi họ bắt được anh ta)

KẾT

Trên đây là những kiến thức khái quát và đầy đủ về Approximately, Roughly, About, Nearly mà chúng tôi muốn giới thiệu đến bạn. Hy vọng những kiến thức này đã giúp bạn hiểu rõ hơn và phân biệt được chúng. Chúc bạn học thật tốt và đạt kết quả cao trong học tập!

Xem thêm:

Post Comment