Học tiếng Anh

Collocation là gì? Cùng học A – Z về Collocation thông dụng trong Ielts

Collocation là gì? Cùng học A – Z về Collocation thông dụng trong Ielts

Idioms là dạng thức khá quen thuộc với người học tiếng Anh. Bên cạnh đó, Collocation cũng đóng vai trò giúp người học tiếng Anh có kiến thức về từ vựng và ngữ pháp của bản thân ngày càng đa dạng, phong phú. Vậy Collocation là gì? Tại sao nó lại có vai trò quan trọng trong Ielts như thế. Trong bài viết này hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết hơn nhé!

Collocation tiếng Anh là gì?

Collocation /,kɒlə’kei∫n/ (n): sự kết hợp, kết hợp thường thấy

– Collocation/Collocations là sự kết hợp các từ với nhau tạo thành một hệ thống có tính sáng tạo và tạo thành thói quen của người bản xứ. Khối lượng của nhóm từ này vô cùng đồ sộ không kém gì Idioms. Từ điển chứa khoảng hơn 150.000 collocations với gần 9.000 headwords.

– Trong văn nói hoặc văn viết, chúng được sử dụng 1 cách tự nhiên, xây dựng nên những cụm từ đa dạng.

– Collocation thường được kết hợp với các danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ và một số cụm từ phổ biến khác.

Collocation tiếng Anh

Cụ thể:

Adj + N

Verb + N

N + V

Adv + Adj

Verb + Adverb/Prepositional Phrase

N + N

Ex:    My sister has blonde hair.

Not: My sister has beige hair.

– Từ điển collocation được cấu tạo dựa trên 100 triệu từ British National Corpus.

Vai trò của Collocation trong Ielts Writing và Speaking

Đối với việc học Ielts, Collocation có vai trò rất quan trọng trong các bài Writing/Speaking, cụ thể:

  • Nó tại cho bài viết/bài nói trôi chảy và tự nhiên
  • Bạn sẽ không kết gợp từ một cách bừa bãi mà phải dùng thật chuẩn xác
  • Nói và viết như người bản địa thực thụ giúp bạn chinh phục được điểm số cao trong kỳ thi Ielts
  • Vốn từ vựng và ngữ pháp phong phú giúp cho bạn có thể paraphrase tốt hơn, tạo ấn tượng cho bài thi của mình

Một số nguồn học Collocation hiệu quả

1. Học Collocation từ các tài liệu tham khảo như sách

English Collocations inn Advanced in Use: Một trong những cuốn sách giúp bạn học hiệu quả được biên soạn bởi Felicity O’Dell và Micheal Mccanthy. Với 60 lessons cùng 1000 collocations phổ biến giúp bạn có vốn từ vựng đa dạng, dễ dàng paraphase và nói 1 cách tự nhiên như người bản xứ.

2. Từ điển Collocations

– Từ điển Oxford Collocations Dictionary for students of English: quyển từ điển số một được dân chuyên tin tưởng sử dụng và được đánh giá rất cao về kho từ vựng đồ sộ.

từ điển Collocation

– Từ điển Ozdic: cung cấp các Collocations thông dụng.

3. Học từ website uy tín

Flax.nzdl: ngoài việc cung cấp các từ phổ biến thì website này cũng cho biết thêm những từ ít sử dụng với các cụm từ ý nghĩa, bổ ích.

Cách học Collocation hiệu quả, nhanh chóng

Bước 1: Chuẩn bị 1 cuốn từ điển chuyên dụng về Collocations

Bước 2: Sử dụng một cuốn sổ, quyển vở để “note” những từ đã học

Bước 3: Thực hành vào trong bài viết/bài nói để thành thạo và nhớ lâu.

Các cụm Collocations thông dụng

Các Collocations thông dụng

1. English collocations with the word BIG

Từ Big thường dùng với các sự kiện.

  • a big accomplishment: một thành tựu lớn
  • a big decision: một quyết định lớn
  • a big disappointment: một sự thất vọng lớn
  • a big failure: một thất bại lớn
  • a big improvement: một cải tiến lớn
  • a big mistake: một sai lầm lớn
  • a big surprise: một bất ngờ lớn

2. English collocations with the word GREAT

ừ Great thường dùng với các collocation diễn tả cảm xúc hoặc tính chất, phẩm chất.

Great + feelings

  • great admiration: ngưỡng mộ
  • great anger: giận dữ
  • great enjoyment: sự thích thú tuyệt vời
  • great excitement: sự phấn khích lớn
  • great fun: niềm vui lớn
  • great happiness: hạnh phúc tuyệt vời
  • great joy: niềm vui lớn

Great + qualities

  • in great detail: rất chi tiết
  • great power: năng lượng lớn
  • great pride: niềm tự hào lớn
  • great sensitivity: sự nhạy cảm tuyệt vời
  • great skill: kỹ năng tuyệt vời
  • great strength: sức mạnh lớn
  • great understanding: hiểu biết tuyệt vời
  • great wisdom: khôn ngoan tuyệt vời
  • great wealth: của cải lớn

3. English collocations with the word Large

Từ Large thường dùng trong collocations liên quan tới số và các phép đo lường.

  • a large amount: một số lượng lớn
  • a large collection: một bộ sưu tập lớn
  • a large number (of): một số lượng lớn (của)
  • a large population: một dân số lớn
  • a large proportion: một tỷ lệ lớn
  • a large quantity: một số lượng lớn
  • a large scale: quy mô lớn

4. English collocations with the word STRONG

Từ strong thường dùng trong collocations liên quan tới thực tế và ý kiến.

Strong + facts/opinions

  • strong argument: luận điểm mạnh mẽ
  • strong emphasis: sự nhấn mạnh
  • a strong contrast: sự tương phản mạnh mẽ
  • strong evidence: bằng chứng mạnh mẽ
  • a strong commitment: một cam kết mạnh mẽ
  • strong criticism: sự chỉ trích mạnh mẽ
  • strong denial: sự phủ nhận mạnh mẽ
  • a strong feeling: một cảm giác mạnh mẽ
  • a strong opinion (about something): một ý kiến mạnh mẽ (về một cái gì đó)
  • strong resistance: sự kháng cự mạnh

Strong + senses

  • a strong smell: nặng mùi
  • a strong taste: một hương vị mạnh mẽ

5. English collocations with the word DEEP

Từ deep thường dùng cho những cảm xúc sâu sắc.

  • deep depression: trầm cảm sâu sắc
  • in deep thought: trong suy nghĩ sâu sắc
  • deep devotion: lòng sùng kính sâu sắc
  • in deep trouble: dấn sâu vào rắc rối
  • in a deep sleep (when the person won’t wake up easily): trong một giấc ngủ sâu (khi người đó sẽ không dễ dàng thức dậy)

6. English collocations with the word HEAVY

Từ heavy thường dùng với thời tiết.

  • heavy rain: mưa lớn
  • heavy snow: tuyết nặng
  • heavy fog: sương mù dày đặc

Từ heavy còn dùng với những người có thói quen xấu.

  • a heavy drinker: người nghiện rượu nặng
  • a heavy smoker: người nghiện thuốc lá nặng
  • a heavy drug user: người nghiện ma tuý nặng

Từ heavy còn dùng trong collocations chỉ những thứ không dễ chịu như giao thông hay tô thuế.

  • heavy traffic: giao thông nặng nề (hay ách tắc)
  • heavy taxes: thuế nặng (đóng thuế nhiều)

Xem thêm:

Post Comment