Học tiếng Anh

Ghi nhớ trật tự tính từ tiếng Anh chuẩn xác, dễ học

Ghi nhớ trật tự tính từ tiếng Anh chuẩn xác, dễ học

Làm thế nào để có thể sắp xếp các tính từ tiếng Anh trong câu chuẩn xác nhất? Có mẹo nào giúp ghi nhớ nhanh chóng không? Nỗi lo lắng về trật tự tính từ đã khiến nhiều bạn học mắc sai lầm khi thành lập câu và trong cả quá trình làm bài tập. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu cách ghi nhớ trật tự tính từ logic, dễ nhớ trong bài viết dưới đây nhé!

Trật tự tính từ là gì?

Trật tự tính từ trong tiếng Anh hay còn được viết là OpSACOMP. Khi ta sử dụng từ 2 tính từ trở lên để bổ nghĩa cho một danh từ, nếu các danh từ đó cùng loại thì cần được phân cách bằng dấu phẩy. Trong trường hợp danh từ khác loại thì ta nên cho đứng cạnh nhau.

Ex: Duong has a beautiful short skirt.

(Dương có một chiếc váy ngắn rất đẹp.)

Trật tự tính từ trong tiếng Anh

Quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh

I. Khi chỉ có 1 tính từ

* Đối với tính từ chỉ số lượng, tính từ sở hữu, tính từ phân biệt, tính từ nghi vấn, tính từ chỉ định, tính từ riêng

Vị trí: đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho các danh từ

Ex: Her book (quyển sách của cô ấy)

That cat (con mèo kia)

* Đối với tính từ miêu tả

Vị trí: tính từ thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau một số động từ, gồm: tobe/become/get/appear/feel/grow/keep/turn/taste/make/smeel/seem/look/sound.

Ex: A rich family (Một gia đình giàu có)

It tastes very deliciou. (Nó có vị rất ngon.)

* Một số tính từ có thể đứng ngay sau danh từ trong một số trường hợp nhất định như sau:

– Những tính từ có đuôi -ible và -able

Ex: By all means possible. (Bằng mọi cách có thể.)

– Những tính từ concerned/involved/opposite/present/responsible

Ex: She was asked for her present address.

(Cô ấy đã được yêu cầu cho địa chỉ hiện tại của mình.)

– Khi tính từ được dùng với các từ như something, someone, anything, everything…

Ex: There is something wonderful.

(Có cái gì đó trông rất tuyệt vời.)

– Khi bổ ngữ cho tân ngữ

Ex: Hoa always keeps her house very clean.

(Hoa luôn giữ nhà của cô ấy rất sạch sẽ.)

– Các tính từ miêu tả cảm giác hoặc tình trạng sức khỏe: ill/unwell/upset/fine/glad/content/poorly thường không bao giờ đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

* Một số tính từ có thể đứng một mình trong câu cảm thán

Ex: Good! (Tốt lắm)

Excellent! (Xuất sắc!)

Trật tự tính từ

II. Khi có 2 hay nhiều tính từ

Thông thường, khi có từ 2 hay nhiều tính từ trong câu sẽ sắp xếp theo trật tự như sau:

1. Tính từ về màu sắc (color), nguồn gốc (origin), chất liệu (material) và mục đích (purpose)

  Màu sắc (color) Nguồn gốc (origin) Chất liệu (material) Mục đích (purpose) Danh từ (noun)
  red Spanish leather riding boots
a brown German   beer mug
an   Italian glass flower vase

Ex: It is a red leather bag.

(Nó là một chiếc túi da màu đỏ.)

2. Các tính từ khác: tính từ chỉ kích cỡ (size), chiều dài (length) và chiều cao (height) đặt trước các tính từ chỉ màu sắc, nguồn gốc, chất liệu và mục đích.

Ex: a round wooden table.

NOT a wooden round table.

(Một chiếc bàn tròn bằng gỗ)

3. Những tính từ diễn tả sự phê phán (judgements) hay thái độ (attitudes) như: lovely, perfect, wonderful, silly…đặt trước các tính từ khác.

Ex: a lovely small black dog.

(Một chú chó đen, nhỏ, đáng yêu)

Quy tắc OpSACOMP dễ học, dễ nhớ:

Observation + size/physical quality/shape/age + color + participle adjectives + origin + material + typpe + purpose + Noun

Opinion (Ý kiến) – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: beautiful, wonderful, terrible,…

Size (Kích cỡ) – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: big, small, long, short, tall, …

Age (Tuổi) – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ : old, young, old, new,…

Color (Màu sắc) – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: orange, yellow, light blue, dark brown, red, ….

Origin (Nguồn gốc) – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Japanese,American, British,Vietnamese…

Material (Chất liệu) – tính từ chỉ chất liệu . Ví dụ: stone, plastic, leather, steel, silk, wooden…

Purpose (Mục đich) – tính từ chỉ mục đích, tác dụng.

➔  Cách ghi nhớ tiếng Việt: Ông Sáu Ăn Súp Cua, Ông Mập Phì

Ex: Chrian was wearing an attractive long silky dress.

(Chrian đã đang mặc một chiếc váy bằng lụa dài troogn rất hấp dẫn)

Một ví dụ khác: Korea/ a/ car/ new/ black / big/ luxurious/

Bạn sẽ sắp xếp trật tự các tính từ này như thế nào?

– tính từ đen (black) chỉ màu sắc (Color)

– tính từ mới (new) chỉ độ tuổi (Age)

– tính từ sang trọng (luxurious) chỉ quan điểm, đánh giá (Opinion)

– tính từ Hàn Quốc (Korea) chỉ nguồn gốc, xuất xứ (Origin).

– tính từ to (big) chỉ kích cỡ (Size) của xe ô tô.

Trật tự tính từ của câu trên như sau: a luxurious big new black Korea car.

Trên đây là trật tự tính từ trong tiếng Anh dễ nhớ nhất. Hy vọng những kiến thức trên đã giúp bạn có thêm những kiến thức bổ ích.

Chúc bạn học thật tốt và đạt kết quả cao!

Xem thêm:

Loading...

Post Comment